Cách dùng "他们应该不止在搜索引擎上 搞事情 我再看看别的" (tā men yīng gāi bù zhǐ zài sōu suǒ yǐn qíng shàng gǎo shì qíng wǒ zài kàn kàn bié de) trong hội thoại tiếng Trung
他们应该不止在搜索引擎上 搞事情 我再看看别的
Họ chắc không chỉ trên công cụ tìm kiếm Gây chuyện Tôi xem thử chỗ khác
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:24
dàn但
shì是
yǒu有
xiào效
“Nhưng hiệu quả”
LINE 0216:25
PLAYING SCENEtā men yīng gāi bù zhǐ zài sōu suǒ yǐn qíng shàng gǎo shì qíng wǒ zài kàn kàn bié de
他们应该不止在搜索引擎上 搞事情 我再看看别的
“Họ chắc không chỉ trên công cụ tìm kiếm Gây chuyện Tôi xem thử chỗ khác”
LINE 0316:33
hěn yǒu kě néng zài bié de dì fāng yě gěi wǒ men píng bì le
很有可能在别的地方 也给我们屏蔽了
“Rất có thể ở nơi khác Cũng chặn ta rồi”
Show Information