Cách dùng "我把那些礼包和经验值 都放在任务当中" (wǒ bǎ nà xiē lǐ bāo hé jīng yàn zhí dōu fàng zài rèn wù dāng zhōng) trong hội thoại tiếng Trung
我把那些礼包和经验值 都放在任务当中
Tôi sẽ đặt các phần thưởng và điểm kinh nghiệm vào ngay trong nhiệm vụ.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:50
jiù zhè yàng a nà wǒ bǎ chéng xù zài yōu huà yī xià
就这样啊 那我把程序再优化一下
“Vậy đó. Vậy tôi sẽ tối ưu chương trình thêm.”
LINE 0221:52
PLAYING SCENEwǒ bǎ nà xiē lǐ bāo hé jīng yàn zhí dōu fàng zài rèn wù dāng zhōng
我把那些礼包和经验值 都放在任务当中
“Tôi sẽ đặt các phần thưởng và điểm kinh nghiệm vào ngay trong nhiệm vụ.”
LINE 0321:55
zhè这
yàng样
dà大
jiā家
tǐ体
yàn验
gǎn感
huì会
bú不
huì会
gèng更
hǎo好
“Như vậy trải nghiệm có tốt hơn không?”
Show Information