Cách dùng "我就不相信了 这周暮岩我还整不死他 好了好了" (wǒ jiù bù xiāng xìn le zhè zhōu mù yán wǒ hái zhěng bù sǐ tā hǎo le hǎo le) trong hội thoại tiếng Trung
我就不相信了 这周暮岩我还整不死他 好了好了
Tôi không tin được. Thằng Châu Mộ Nham này, tôi không trị được nó sao? Được rồi, được rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0101:54
wǒ xiàn zài jiù shàng fēn gé zòu tā qù zhè ge wáng bā dàn bié bié
我现在就上纷格揍他去 这个王八蛋 别 别
“Tôi lên Fenge đập nó ngay bây giờ. Đồ khốn này! Đừng, đừng!”
LINE 0201:59
PLAYING SCENEwǒ jiù bù xiāng xìn le zhè zhōu mù yán wǒ hái zhěng bù sǐ tā hǎo le hǎo le
我就不相信了 这周暮岩我还整不死他 好了好了
“Tôi không tin được. Thằng Châu Mộ Nham này, tôi không trị được nó sao? Được rồi, được rồi.”
LINE 0302:03
wǒ我
zòu揍
tā他
yī一
dùn顿
“Tôi đập nó một trận.”
Show Information