Cách dùng "我们跟他们签署了 新的战略合作协议" (wǒ men gēn tā men qiān shǔ le xīn de zhàn lüè hé zuò xié yì) trong hội thoại tiếng Trung
我们跟他们签署了 新的战略合作协议
Chúng ta đã ký với họ thỏa thuận hợp tác chiến lược mới
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:19
zhī qián gēn tā men yě méi yǒu zhèng shì hé zuò guò zhèng hǎo jiè zhe zhè cì jī huì
之前跟他们也没有正式合作过 正好借着这次机会
“Trước đây cũng chưa hợp tác chính thức với họ Nhân tiện nhờ cơ hội lần này”
LINE 0231:23
PLAYING SCENEwǒ men gēn tā men qiān shǔ le xīn de zhàn lüè hé zuò xié yì
我们跟他们签署了 新的战略合作协议
“Chúng ta đã ký với họ thỏa thuận hợp tác chiến lược mới”
LINE 0331:26
xiàn zài kě yǐ cóng gè gè píng tái shàng sōu suǒ dào
现在可以从各个平台上 搜索到
“Giờ có thể từ các nền tảng tìm kiếm được”
Show Information