Cách dùng "修改了之前几个被吐槽的点 还做了游戏" (xiū gǎi le zhī qián jǐ gè bèi tǔ cáo de diǎn hái zuò le yóu xì) trong hội thoại tiếng Trung
修改了之前几个被吐槽的点 还做了游戏
Sửa mấy điểm bị chê trước đó. Còn làm liên kết nội bộ...
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:06
zěn me le téng dá fā bù le xīn de gēng xīn bāo
怎么了 腾达发布了新的更新包
“Sao thế? Đằng Đạt đã phát hành bản cập nhật mới.”
LINE 0228:09
PLAYING SCENExiū gǎi le zhī qián jǐ gè bèi tǔ cáo de diǎn hái zuò le yóu xì
修改了之前几个被吐槽的点 还做了游戏
“Sửa mấy điểm bị chê trước đó. Còn làm liên kết nội bộ...”
LINE 0328:12
hé téng dá chǎn yè de nèi bù lián dòng lái xī yǐn wán jiā
和腾达产业的内部联动 来吸引玩家
“...giữa game và ngành của Đằng Đạt... ...để thu hút người chơi.”
Show Information