Cách dùng "主要我们确实没有跟其他平台 有过任何的绑定合作" (zhǔ yào wǒ men què shí méi yǒu gēn qí tā píng tái yǒu guò rèn hé de bǎng dìng hé zuò) trong hội thoại tiếng Trung
主要我们确实没有跟其他平台 有过任何的绑定合作
Chủ yếu là ta thực sự chưa từng với các nền tảng khác Có bất kỳ hợp tác ràng buộc nào
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:56
jiù就
shì是
wǒ我
men们
de的
guān关
jiàn键
cí词
bèi被
píng屏
bì蔽
le了
“Tức là từ khóa của ta bị chặn rồi”
LINE 0216:58
PLAYING SCENEzhǔ yào wǒ men què shí méi yǒu gēn qí tā píng tái yǒu guò rèn hé de bǎng dìng hé zuò
主要我们确实没有跟其他平台 有过任何的绑定合作
“Chủ yếu là ta thực sự chưa từng với các nền tảng khác Có bất kỳ hợp tác ràng buộc nào”
LINE 0317:02
xiàn zài què shí bèi dòng zhǐ yào dà jiā sōu shén zhī shān hǎi
现在确实被动 只要大家搜神之山海
“Giờ thực sự bị động Chỉ cần mọi người tìm Thần Chi Sơn Hải”
Show Information