Cách dùng "把法租界的火柴厂卖了 火柴厂" (bǎ fǎ zū jiè de huǒ chái chǎng mài le huǒ chái chǎng) trong hội thoại tiếng Trung

jièdehuǒcháichǎngmàile huǒcháichǎng

bán nhà máy diêm ở Tô giới Pháp đi. Nhà máy diêm?

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:56
lián

Cậu đi liên hệ,

LINE 0217:58
PLAYING SCENE
bǎ fǎ zū jiè de huǒ chái chǎng mài le huǒ chái chǎng

把法租界的火柴厂卖了 火柴厂

bán nhà máy diêm ở Tô giới Pháp đi. Nhà máy diêm?

LINE 0318:02
huǒ chái chǎng bù néng mài wǒ men xiàn zài zuì zhuàn qián de jiù shì huǒ chái chǎng le

火柴厂不能卖 我们现在最赚钱的 就是火柴厂了

Nhà máy diêm không thể bán được. Bây giờ thứ kiếm ra tiền nhất của chúng ta, chính là nhà máy diêm rồi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E31
Timestamp17:58
TMDB ID289624