Cách dùng "陈毅同志向上级打了报告 得到批准以后" (chén yì tóng zhì xiàng shàng jí dǎ le bào gào dé dào pī zhǔn yǐ hòu) trong hội thoại tiếng Trung
陈毅同志向上级打了报告 得到批准以后
Đồng chí Trần Nghị đã báo cáo lên cấp trên. Sau khi được phê chuẩn,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:21
suǒ yǐ wǒ men néng shàng zhè ge dāng ma bù néng
所以我们能上这个当吗 不能
“Vậy chúng ta có thể mắc bẫy này không? Không thể.”
LINE 0210:25
PLAYING SCENEchén yì tóng zhì xiàng shàng jí dǎ le bào gào dé dào pī zhǔn yǐ hòu
陈毅同志向上级打了报告 得到批准以后
“Đồng chí Trần Nghị đã báo cáo lên cấp trên. Sau khi được phê chuẩn,”
LINE 0310:28
wǒ men jiù fàng xīn dà dǎn dì xiàng dōng hé xiàng běi qù fā zhǎn
我们就放心大胆地 向东和向北去发展
“chúng ta cứ yên tâm mạnh dạn phát triển về phía đông và phía bắc.”
Show Information