Cách dùng "果不其然我刚一到这儿 就被你们给扣住了" (guǒ bù qí rán wǒ gāng yī dào zhè ér jiù bèi nǐ men gěi kòu zhù le) trong hội thoại tiếng Trung
果不其然我刚一到这儿 就被你们给扣住了
Quả nhiên tôi vừa mới đến đây, đã bị các huynh giữ lại rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:18
nǐ你
men们
zhēn侦
chá查
néng能
lì力
zěn怎
me么
yàng样
a啊
“năng lực trinh sát của các huynh thế nào.”
LINE 0211:20
PLAYING SCENEguǒ bù qí rán wǒ gāng yī dào zhè ér jiù bèi nǐ men gěi kòu zhù le
果不其然我刚一到这儿 就被你们给扣住了
“Quả nhiên tôi vừa mới đến đây, đã bị các huynh giữ lại rồi.”
LINE 0311:24
xiè谢
xiè谢
kuā夸
zàn赞
a啊
“Cảm ơn đã khen ngợi nhé.”
Show Information