Cách dùng "机器你们负责拆 我负责押运过" (jī qì nǐ men fù zé chāi wǒ fù zé yā yùn guò) trong hội thoại tiếng Trung

menchāi yùnguò

Máy móc các người phụ trách tháo dỡ, tôi phụ trách áp tải qua

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:59
zán
men
cháng
huà
duǎn
shuō

Chúng ta nói ngắn gọn thôi.

LINE 0206:02
PLAYING SCENE
jī qì nǐ men fù zé chāi wǒ fù zé yā yùn guò

机器你们负责拆 我负责押运过

Máy móc các người phụ trách tháo dỡ, tôi phụ trách áp tải qua

LINE 0306:04
cóng
dōng
dào
西
de
guān
qiǎ

các trạm kiểm soát từ Phố Đông đến Phố Tây.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E31
Timestamp06:02
TMDB ID289624