Cách dùng "加入了新政府 有他给你做后台" (jiā rù le xīn zhèng fǔ yǒu tā gěi nǐ zuò hòu tái) trong hội thoại tiếng Trung
加入了新政府 有他给你做后台
Gia nhập chính phủ mới, có ông ấy chống lưng cho anh,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:41
hé和
chén尘
“Hòa Trần.”
LINE 0237:44
PLAYING SCENEjiā rù le xīn zhèng fǔ yǒu tā gěi nǐ zuò hòu tái
加入了新政府 有他给你做后台
“Gia nhập chính phủ mới, có ông ấy chống lưng cho anh,”
LINE 0337:46
nǐ你
de的
shí实
yè业
xiǎng想
kuò扩
duō多
dà大
kuò扩
duō多
dà大
“sự nghiệp của anh muốn mở rộng bao nhiêu thì mở rộng bấy nhiêu.”
Show Information