Cách dùng "就是那个军统暗杀团那个 我跟你提过的" (jiù shì nà ge jūn tǒng àn shā tuán nà ge wǒ gēn nǐ tí guò de) trong hội thoại tiếng Trung
就是那个军统暗杀团那个 我跟你提过的
Chính là người trong đội ám sát của Quân Thống, người mà tôi đã nhắc với ngài.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:51
wǒ我
gēn跟
nín您
shuō说
guò过
nà那
huáng黄
xiā瞎
zi子
ma吗
“Hoàng mù mà tôi đã nói với ngài không?”
LINE 0207:54
PLAYING SCENEjiù shì nà ge jūn tǒng àn shā tuán nà ge wǒ gēn nǐ tí guò de
就是那个军统暗杀团那个 我跟你提过的
“Chính là người trong đội ám sát của Quân Thống, người mà tôi đã nhắc với ngài.”
LINE 0307:59
nǐ你
yòu又
gēn跟
tā他
jiàn见
miàn面
le了
“Cậu lại gặp hắn rồi à?”
Show Information