Cách dùng "你知道我的 要不就不做" (nǐ zhī dào wǒ de yào bù jiù bù zuò) trong hội thoại tiếng Trung
你知道我的 要不就不做
Anh biết tôi mà, đã không làm thì thôi,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:09
hái还
biàn变
mài卖
le了
yī一
xiē些
zū租
jiè界
de的
chǎn产
yè业
“còn bán đi một số sản nghiệp ở tô giới nữa.”
LINE 0223:12
PLAYING SCENEnǐ zhī dào wǒ de yào bù jiù bù zuò
你知道我的 要不就不做
“Anh biết tôi mà, đã không làm thì thôi,”
LINE 0323:14
yào zuò jiù zuò piào liàng le
要做 就做漂亮了
“đã làm là phải làm cho ra trò.”
Show Information