Cách dùng "十月十二日 可以开始试运营了" (shí yuè shí èr rì kě yǐ kāi shǐ shì yùn yíng le) trong hội thoại tiếng Trung

shíyuèshíèr kāishǐshìyùnyíngle

Ngày 12 tháng 10, có thể bắt đầu vận hành thử rồi.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:02
kāi yè shì yùn xíng

开业 试运行

khai trương, vận hành thử.

LINE 0227:04
PLAYING SCENE
shí yuè shí èr rì kě yǐ kāi shǐ shì yùn yíng le

十月十二日 可以开始试运营了

Ngày 12 tháng 10, có thể bắt đầu vận hành thử rồi.

LINE 0327:08
hǎo míng bái le

好 明白了

Được, hiểu rồi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E31
Timestamp27:04
TMDB ID289624