Cách dùng "她还告诉我 谢司令员愿意配合我们" (tā hái gào sù wǒ xiè sī lìng yuán yuàn yì pèi hé wǒ men) trong hội thoại tiếng Trung
她还告诉我 谢司令员愿意配合我们
Cô ấy còn nói với tôi, Tư lệnh Tạ đồng ý phối hợp với chúng ta,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:15
tā men gēn wǒ shuō sān huáng cūn nà yī zhàng dǎ dé tài piào liàng le
他们跟我说三黄村那一仗 打得太漂亮了
“Họ nói với tôi trận ở thôn Tam Hoàng, đánh rất hay.”
LINE 0232:18
PLAYING SCENEtā hái gào sù wǒ xiè sī lìng yuán yuàn yì pèi hé wǒ men
她还告诉我 谢司令员愿意配合我们
“Cô ấy còn nói với tôi, Tư lệnh Tạ đồng ý phối hợp với chúng ta,”
LINE 0332:20
yì qǐ tū xí xī kǒu zhèn guǐ zi jù diǎn qíng kuàng dōu yǐ jīng diào chá qīng chǔ le
一起突袭溪口镇鬼子据点 情况都已经调查清楚了
“cùng nhau đột kích cứ điểm của quân Nhật ở thị trấn Khê Khẩu. Tình hình đã điều tra rõ ràng cả rồi.”
Show Information