Cách dùng "他说到了越南海防的时候 会给我们拍电报" (tā shuō dào le yuè nán hǎi fáng de shí hòu huì gěi wǒ men pāi diàn bào) trong hội thoại tiếng Trung
他说到了越南海防的时候 会给我们拍电报
Anh ấy nói khi đến Hải Phòng, Việt Nam, sẽ gửi điện báo cho chúng ta.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:42
tā他
shì是
cóng从
gōng公
gòng共
zū租
jiè界
de的
mǎ码
tóu头
chū出
fā发
de的
“Anh ấy xuất phát từ bến tàu ở Tô giới công cộng.”
LINE 0216:44
PLAYING SCENEtā shuō dào le yuè nán hǎi fáng de shí hòu huì gěi wǒ men pāi diàn bào
他说到了越南海防的时候 会给我们拍电报
“Anh ấy nói khi đến Hải Phòng, Việt Nam, sẽ gửi điện báo cho chúng ta.”
LINE 0316:49
shén什
me么
shí时
hòu候
néng能
yùn运
wán完
“Khi nào có thể vận chuyển xong?”
Show Information