Cách dùng "他现在前前后后 拿了我们五十多万了" (tā xiàn zài qián qián hòu hòu ná le wǒ men wǔ shí duō wàn le) trong hội thoại tiếng Trung
他现在前前后后 拿了我们五十多万了
Ông ta trước sau, đã lấy của chúng ta hơn năm mươi vạn rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:29
bù不
néng能
zài再
gěi给
tā他
jiā加
qián钱
le了
“Không thể trả thêm tiền cho ông ta được nữa.”
LINE 0217:31
PLAYING SCENEtā xiàn zài qián qián hòu hòu ná le wǒ men wǔ shí duō wàn le
他现在前前后后 拿了我们五十多万了
“Ông ta trước sau, đã lấy của chúng ta hơn năm mươi vạn rồi.”
LINE 0317:34
nǐ xiàn zài gēn tā shuō jiā jí tā kěn dìng shī zi dà kāi kǒu
你现在跟他说加急 他肯定狮子大开口
“Bây giờ cậu nói với ông ta cần gấp, ông ta chắc chắn sẽ hét giá trên trời.”
Show Information