Cách dùng "他右手一直揣在兜里没拿出来" (tā yòu shǒu yì zhí chuāi zài dōu lǐ méi ná chū lái) trong hội thoại tiếng Trung
他右手一直揣在兜里没拿出来
Tay phải của hắn cứ đút trong túi không lấy ra.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:24
zhè ge ào lán duō kàn zhe tǐng wēi xiǎn ya nǐ fā xiàn le ma
这个奥兰多看着挺危险呀 你发现了吗
“Tên Orlando này trông có vẻ nguy hiểm quá. Cậu có phát hiện ra không?”
LINE 0207:27
PLAYING SCENEtā他
yòu右
shǒu手
yì一
zhí直
chuāi揣
zài在
dōu兜
lǐ里
méi没
ná拿
chū出
lái来
“Tay phải của hắn cứ đút trong túi không lấy ra.”
LINE 0307:30
tā他
zhuāng装
de的
shén什
me么
dōng东
xī西
ya呀
“Hắn giấu thứ gì trong đó vậy?”
Show Information