Cách dùng "这个工作正在进行当中" (zhè ge gōng zuò zhèng zài jìn háng dāng zhōng) trong hội thoại tiếng Trung
这个工作正在进行当中
Công việc này đang được tiến hành.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:07
néng yòng de lǎo jī qì jìn xíng chāi chú rán hòu zài fān xīn zài wéi xiū
能用的老机器进行拆除 然后再翻新 再维修
“còn dùng được của nhà máy cũ, sau đó sẽ tân trang, sửa chữa lại.”
LINE 0221:12
PLAYING SCENEzhè这
ge个
gōng工
zuò作
zhèng正
zài在
jìn进
háng行
dāng当
zhōng中
“Công việc này đang được tiến hành.”
LINE 0321:14
rán hòu jiù shì yào děng yī xiē dé guó de yuán chǎng pèi jiàn dào wèi
然后就是要等一些 德国的原厂配件到位
“Sau đó là phải đợi một số linh kiện chính hãng của Đức về,”
Show Information