Cách dùng "这是最新一批工厂拆卸清单" (zhè shì zuì xīn yī pī gōng chǎng chāi xiè qīng dān) trong hội thoại tiếng Trung
这是最新一批工厂拆卸清单
Đây là danh sách tháo dỡ nhà máy đợt mới nhất.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:45
tián田
xiān先
shēng生
“Ông Điền.”
LINE 0241:52
PLAYING SCENEzhè这
shì是
zuì最
xīn新
yī一
pī批
gōng工
chǎng厂
chāi拆
xiè卸
qīng清
dān单
“Đây là danh sách tháo dỡ nhà máy đợt mới nhất.”
LINE 0341:59
xiàn zài jī qì kuài chāi wán le xià yī bù nín shén me dǎ suàn
现在机器快拆完了 下一步您什么打算
“Bây giờ máy móc sắp tháo dỡ xong rồi, bước tiếp theo ông có dự định gì?”
Show Information