Cách dùng "裘师跟我说过" (qiú shī gēn wǒ shuō guò) trong hội thoại tiếng Trung
裘师跟我说过
Cừu sư từng dặn tôi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
5:50
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 演砸了 | yǎn zá le | Diễn hỏng mất. |
| 2▶ | 裘师跟我说过 | qiú shī gēn wǒ shuō guò | Cừu sư từng dặn tôi. |
| 3 | 记住 | jì zhù | Phải nhớ. |
More Clips From Episode
Total 69 clips (Page 4 of 4)
HSK 5
0:03s
nà shěng qín shǔ yú qín qiāng de běi jīng tiān ān mén ne nǐ yě qùĐoàn tỉnh là Thiên An Môn của Tần Xoang đó. Cậu cũng đi đi.

HSK 3
0:03s
wǒ méi nà guān xì wǒ jiù bù zuò nà bái rì mèng leTớ không có quan hệ đó. Tớ chẳng dám mơ giữa ban ngày đâu.

HSK 6
0:03s
gān yuàn yī bèi zi liú zài zhè ge shān gōu gōu lǐ mamà cam tâm chôn cả đời ở xó núi này à?

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
rén jiā xiàn zài shì hóng biàn běi shān de qín qiāng xiǎo huáng hòuGiờ nó là người nổi khắp Bắc Sơn, Tiểu Hoàng Hậu Tần Xoang đó.



