Cách dùng "啥 以后你就是我领导了" (shá yǐ hòu nǐ jiù shì wǒ lǐng dǎo le) trong hội thoại tiếng Trung
啥 以后你就是我领导了
shá yǐ hòu nǐ jiù shì wǒ lǐng dǎo le
Hả? Sau này cô là sếp tôi rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
43:15
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 他们让我当政协委员 | tā men ràng wǒ dāng zhèng xié wěi yuán | Họ cho tôi làm ủy viên Chính Hiệp. |
| 2▶ | 啥 以后你就是我领导了 | shá yǐ hòu nǐ jiù shì wǒ lǐng dǎo le | Hả? Sau này cô là sếp tôi rồi. |
| 3 | 不是 你们拿娃开啥玩笑呢嘛 | bú shì nǐ men ná wá kāi shá wán xiào ne ma | Khoan đã, mấy người trêu con bé làm gì vậy? |
More Clips From Episode
Total 69 clips (Page 1 of 4)
HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ jiào wǒ jìn ma bù xíng bù xíng zhè lǐ shì wǔ tái hòu táiAnh cho tôi vào đi mà. Không được, không được. Đây là hậu trường sân khấu.

HSK 6
0:03s
wài rén bù ràng jìn wǒ nǎ shì wài rén ma wǒ jù tuán de maNgười ngoài không được vào. Tôi là người ngoài hồi nào. Tôi là người của đoàn mà.

HSK 7
0:03s
yǐ qián ma yǐ qián shì yǐ qián nǐ xiàn zài yǒu méi yǒu hé dà chuíTrước kia thì có. Trước kia là trước kia. Giờ anh có hay không? Hà Đại Chùy!

HSK 2
0:03s
kuài kuài kuài gěi shuō yī xià jiào jìn hú sān yuán nǐ zǎ lái leMau, mau, mau. Nói giúp một tiếng cho tôi vào. Hồ Tam Nguyên, sao anh tới đây?

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ gēn nǐ bǎo zhèng wǒ jué duì bù pèng gǔ wǒ jiù lì dào nǐ hòu touTôi cam đoan với anh. Tôi tuyệt đối không đụng vào trống. Tôi chỉ đứng sau lưng anh thôi.

HSK 4
0:03s
sān yuán gē huí lái le jīn ér dé shì nǐ qiāo le ba shuí shuō deAnh Tam Nguyên về rồi. Hôm nay là anh đánh trống nhỉ? Ai nói thế?

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
xiǎo shí hòu de máo bìng dào lǎo le hái méi gǎiCái tật từ hồi bé. Già rồi vẫn chưa sửa.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ hǎn shá nǐ gè duān shuǐ de yào bù nǐ lái qù qù qùHét cái gì, đồ bưng nước Hay là cậu lên đi Đi đi đi

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s