Cách dùng "他们让我当政协委员" (tā men ràng wǒ dāng zhèng xié wěi yuán) trong hội thoại tiếng Trung
他们让我当政协委员
Họ cho tôi làm ủy viên Chính Hiệp.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
43:13
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我今天来代表县政协 告诉你个好消息 | wǒ jīn tiān lái dài biǎo xiàn zhèng xié gào sù nǐ gè hǎo xiāo xī | Hôm nay tôi đại diện Chính Hiệp huyện báo cho cô một tin vui. |
| 2▶ | 他们让我当政协委员 | tā men ràng wǒ dāng zhèng xié wěi yuán | Họ cho tôi làm ủy viên Chính Hiệp. |
| 3 | 啥 以后你就是我领导了 | shá yǐ hòu nǐ jiù shì wǒ lǐng dǎo le | Hả? Sau này cô là sếp tôi rồi. |
More Clips From Episode
Total 69 clips (Page 4 of 4)
HSK 5
0:03s
nà shěng qín shǔ yú qín qiāng de běi jīng tiān ān mén ne nǐ yě qùĐoàn tỉnh là Thiên An Môn của Tần Xoang đó. Cậu cũng đi đi.

HSK 3
0:03s
wǒ méi nà guān xì wǒ jiù bù zuò nà bái rì mèng leTớ không có quan hệ đó. Tớ chẳng dám mơ giữa ban ngày đâu.

HSK 6
0:03s
gān yuàn yī bèi zi liú zài zhè ge shān gōu gōu lǐ mamà cam tâm chôn cả đời ở xó núi này à?

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
rén jiā xiàn zài shì hóng biàn běi shān de qín qiāng xiǎo huáng hòuGiờ nó là người nổi khắp Bắc Sơn, Tiểu Hoàng Hậu Tần Xoang đó.



