Cách dùng "他是想让你唱给他听" (tā shì xiǎng ràng nǐ chàng gěi tā tīng) trong hội thoại tiếng Trung

shìxiǎngràngchànggěitīng

Ông ấy muốn con hát cho ông ấy nghe,

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
25:20
TMDB ID
284110
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1再送苟爷走zài sòng gǒu yé zǒurồi mới đưa tiễn Cẩu gia không?
2他是想让你唱给他听tā shì xiǎng ràng nǐ chàng gěi tā tīngÔng ấy muốn con hát cho ông ấy nghe,
3让他知道自己的命延续下去了ràng tā zhī dào zì jǐ de mìng yán xù xià qù leđể ông biết đời mình đã được tiếp nối.

More Clips From Episode

Total 69 clips (Page 4 of 4)
你过来一下 我有话和你说
HSK 2
0:03s
nǐ guò lái yī xià wǒ yǒu huà hé nǐ shuōLại đây chút, tôi có chuyện muốn nói.

那省秦属于秦腔的北京天安门呢 你也去
HSK 5
0:03s
nà shěng qín shǔ yú qín qiāng de běi jīng tiān ān mén ne nǐ yě qùĐoàn tỉnh là Thiên An Môn của Tần Xoang đó. Cậu cũng đi đi.

我没那关系 我就不做那白日梦了
HSK 3
0:03s
wǒ méi nà guān xì wǒ jiù bù zuò nà bái rì mèng leTớ không có quan hệ đó. Tớ chẳng dám mơ giữa ban ngày đâu.

甘愿一辈子留在这个山沟沟里吗
HSK 6
0:03s
gān yuàn yī bèi zi liú zài zhè ge shān gōu gōu lǐ mamà cam tâm chôn cả đời ở xó núi này à?

不然你这辈子就完了
HSK 5
0:03s
bù rán nǐ zhè bèi zi jiù wán leKhông thì cả đời cậu xong rồi đó.

他们让我当政协委员
HSK 7
0:03s
tā men ràng wǒ dāng zhèng xié wěi yuánHọ cho tôi làm ủy viên Chính Hiệp.

啥 以后你就是我领导了
HSK 5
0:03s
shá yǐ hòu nǐ jiù shì wǒ lǐng dǎo leHả? Sau này cô là sếp tôi rồi.

不是 你们拿娃开啥玩笑呢嘛
HSK 6
0:03s
bú shì nǐ men ná wá kāi shá wán xiào ne maKhoan đã, mấy người trêu con bé làm gì vậy?

人家现在是红遍北山的 秦腔小皇后
HSK 6
0:03s
rén jiā xiàn zài shì hóng biàn běi shān de qín qiāng xiǎo huáng hòuGiờ nó là người nổi khắp Bắc Sơn, Tiểu Hoàng Hậu Tần Xoang đó.