Cách dùng "为后面角儿 为压轴戏" (wèi hòu miàn jiǎo ér wèi yā zhòu xì) trong hội thoại tiếng Trung
为后面角儿 为压轴戏
wèi hòu miàn jiǎo ér wèi yā zhòu xì
để cho đào kép sau đó, để cho vở chính,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
25:57
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 先得想办法把这场子烘热了 | xiān dé xiǎng bàn fǎ bǎ zhè chǎng zi hōng rè le | trước hết phải tìm cách hâm nóng sàn diễn, |
| 2▶ | 为后面角儿 为压轴戏 | wèi hòu miàn jiǎo ér wèi yā zhòu xì | để cho đào kép sau đó, để cho vở chính, |
| 3 | 造声势 | zào shēng shì | tạo khí thế. |
More Clips From Episode
Total 69 clips (Page 2 of 4)
HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
xiān dé xiǎng bàn fǎ bǎ zhè chǎng zi hōng rè letrước hết phải tìm cách hâm nóng sàn diễn,

HSK 6
0:03s
nǐ men zhè 《 yáng mén nǚ jiàng 》 yào shì chéng le"Dương Môn Nữ Tướng" của các con thành công,

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
shī fù gēn nà jǐ gè shī xiōng dì dōu zài nà biān nesư phụ và mấy huynh đệ đồng môn đều ở bên đó cả rồi.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
yì qīng é kàn zhe tā men yí gè jiē yí gè dì lí kāiYi Qing'e nhìn họ lần lượt từng người rời đi.












