Cách dùng "盈虚有数" (yíng xū yǒu shù) trong hội thoại tiếng Trung
盈虚有数
yíng xū yǒu shù
đầy vơi có số.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
36:09
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 天地无穷 | tiān dì wú qióng | Trời đất vô cùng, |
| 2▶ | 盈虚有数 | yíng xū yǒu shù | đầy vơi có số. |
| 3 | 该谢幕的都谢幕了 | gāi xiè mù de dōu xiè mù le | Người nên hạ màn đều đã hạ màn. |
More Clips From Episode
Total 69 clips (Page 4 of 4)
HSK 5
0:03s
nà shěng qín shǔ yú qín qiāng de běi jīng tiān ān mén ne nǐ yě qùĐoàn tỉnh là Thiên An Môn của Tần Xoang đó. Cậu cũng đi đi.

HSK 3
0:03s
wǒ méi nà guān xì wǒ jiù bù zuò nà bái rì mèng leTớ không có quan hệ đó. Tớ chẳng dám mơ giữa ban ngày đâu.

HSK 6
0:03s
gān yuàn yī bèi zi liú zài zhè ge shān gōu gōu lǐ mamà cam tâm chôn cả đời ở xó núi này à?

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
rén jiā xiàn zài shì hóng biàn běi shān de qín qiāng xiǎo huáng hòuGiờ nó là người nổi khắp Bắc Sơn, Tiểu Hoàng Hậu Tần Xoang đó.



