Cách dùng "保安室通知我 说系统显示" (bǎo ān shì tōng zhī wǒ shuō xì tǒng xiǎn shì) trong hội thoại tiếng Trung
保安室通知我 说系统显示
Phòng bảo vệ thông báo với tôi nói hệ thống hiển thị
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:36
xiào zǒng nín má fán nín chū lái yī xià
肖总您 麻烦您出来一下
“Tổng Tiêu, phiền ngài ra ngoài một chút”
LINE 0238:38
PLAYING SCENEbǎo ān shì tōng zhī wǒ shuō xì tǒng xiǎn shì
保安室通知我 说系统显示
“Phòng bảo vệ thông báo với tôi nói hệ thống hiển thị”
LINE 0338:40
qiáo hǎi lún yǐ jīng wǔ shí èr gè xiǎo shí méi yǒu lí kāi guò xiě zì lóu le
乔海伦已经五十二个小时 没有离开过写字楼了
“Kiều Hải Luân đã năm mươi hai tiếng không rời khỏi tòa nhà văn phòng”
Show Information