Cách dùng "而公司支出的最大头" (ér gōng sī zhī chū de zuì dà tóu) trong hội thoại tiếng Trung

érgōngzhīchūdezuìtóu

Mà khoản chi lớn nhất của công ty

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:11
jīn
nián
men
shì
yíng
de

thì năm nay chúng ta sẽ có lãi

LINE 0238:13
PLAYING SCENE
ér
gōng
zhī
chū
de
zuì
tóu

Mà khoản chi lớn nhất của công ty

LINE 0338:16
shì
rén

là nhân lực

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E22
Timestamp38:13
TMDB ID259554