Cách dùng "该出手的时候不敢出手" (gāi chū shǒu de shí hòu bù gǎn chū shǒu) trong hội thoại tiếng Trung
该出手的时候不敢出手
lúc cần ra tay lại không dám.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:19
gāi该
hěn狠
xīn心
de的
shí时
hòu候
hěn狠
bù不
xià下
xīn心
“Lúc cần quyết đoán lại không nỡ,”
LINE 0225:21
PLAYING SCENEgāi该
chū出
shǒu手
de的
shí时
hòu候
bù不
gǎn敢
chū出
shǒu手
“lúc cần ra tay lại không dám.”
LINE 0325:24
nán难
chéng成
dà大
qì器
“Khó nên đại sự.”
Show Information