Cách dùng "结果你就给她转了两千块钱 你就再也没出现过了" (jié guǒ nǐ jiù gěi tā zhuǎn le liǎng qiān kuài qián nǐ jiù zài yě méi chū xiàn guò le) trong hội thoại tiếng Trung
结果你就给她转了两千块钱 你就再也没出现过了
Kết quả cậu chỉ chuyển cho chị ấy hai nghìn tệ Rồi cậu chẳng bao giờ xuất hiện nữa
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:14
nǐ你
nǎ哪
pà怕
qù去
kàn看
tā她
yī一
yǎn眼
ne呢
“Cậu thử đi thăm chị ấy một lần xem?”
LINE 0231:19
PLAYING SCENEjié guǒ nǐ jiù gěi tā zhuǎn le liǎng qiān kuài qián nǐ jiù zài yě méi chū xiàn guò le
结果你就给她转了两千块钱 你就再也没出现过了
“Kết quả cậu chỉ chuyển cho chị ấy hai nghìn tệ Rồi cậu chẳng bao giờ xuất hiện nữa”
LINE 0331:22
wǒ我
dōu都
máng忙
mí迷
hū糊
le了
“Tôi bận đến mụ mị cả đầu rồi”
Show Information