Cách dùng "可那是我用什么换来的 无法否认" (kě nà shì wǒ yòng shén me huàn lái de wú fǎ fǒu rèn) trong hội thoại tiếng Trung
可那是我用什么换来的 无法否认
Nhưng đó là tôi đổi bằng cái gì chứ? Không thể phủ nhận
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:22
shì是
“Đúng”
LINE 0233:24
PLAYING SCENEkě nà shì wǒ yòng shén me huàn lái de wú fǎ fǒu rèn
可那是我用什么换来的 无法否认
“Nhưng đó là tôi đổi bằng cái gì chứ? Không thể phủ nhận”
LINE 0333:27
wǒ bèi céng zi xuán gěi zhèn zhù le rén shēng dì yī cì
我被曾子漩给震住了 人生第一次
“Tôi đã bị Tăng Tử Toàn làm cho chấn động Lần đầu tiên trong đời”
Show Information