Cách dùng "那你应该好好坚持啊" (nà nǐ yīng gāi hǎo hǎo jiān chí a) trong hội thoại tiếng Trung
那你应该好好坚持啊
Thế cậu nên kiên trì tốt chứ.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:35
wǒ我
tǐ体
huì会
guò过
“Tôi đã trải qua rồi.”
LINE 0214:38
PLAYING SCENEnà那
nǐ你
yīng应
gāi该
hǎo好
hǎo好
jiān坚
chí持
a啊
“Thế cậu nên kiên trì tốt chứ.”
LINE 0314:41
jiān坚
chí持
bù不
xià下
qù去
a啊
“Không kiên trì nổi.”
Show Information