Cách dùng "那辛苦了 明天我给他找个护工 走吧" (nà xīn kǔ le míng tiān wǒ gěi tā zhǎo gè hù gōng zǒu ba) trong hội thoại tiếng Trung
那辛苦了 明天我给他找个护工 走吧
Vậy phiền cậu rồi Ngày mai tôi sẽ thuê một y tá cho ông ấy Đi thôi
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:18
nǐ xiān huí qù jiā lǐ hái yǒu xiǎo hái wǒ zài zhè ér
你先回去 家里还有小孩 我在这儿
“Cậu về trước đi Ở nhà còn có con nhỏ Tôi ở lại đây”
LINE 0222:26
PLAYING SCENEnà xīn kǔ le míng tiān wǒ gěi tā zhǎo gè hù gōng zǒu ba
那辛苦了 明天我给他找个护工 走吧
“Vậy phiền cậu rồi Ngày mai tôi sẽ thuê một y tá cho ông ấy Đi thôi”
LINE 0323:18
xǐng醒
le了
“Tỉnh rồi”
Show Information