Cách dùng "你负责买个单啊 到时候找我报 好嘞 谢谢老板" (nǐ fù zé mǎi gè dān a dào shí hòu zhǎo wǒ bào hǎo lei xiè xiè lǎo bǎn) trong hội thoại tiếng Trung

mǎidāna dàoshíhòuzhǎobào hǎolei xièxièlǎobǎn

Em phụ trách thanh toán nhé. Lúc đó tìm tôi báo lại. Vâng ạ, cảm ơn sếp.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:01
xiǎo
tóng

Tiểu Đồng.

LINE 0205:02
PLAYING SCENE
nǐ fù zé mǎi gè dān a dào shí hòu zhǎo wǒ bào hǎo lei xiè xiè lǎo bǎn

你负责买个单啊 到时候找我报 好嘞 谢谢老板

Em phụ trách thanh toán nhé. Lúc đó tìm tôi báo lại. Vâng ạ, cảm ơn sếp.

LINE 0305:05
xiè xiè lǎo dà xiè xiè lǎo dà xiè xiè lǎo dà děng huì qù nǎ wán a

谢谢老大 谢谢老大 谢谢老大 等会去哪玩啊

Cảm ơn anh cả, cảm ơn anh cả, cảm ơn anh cả. Lát nữa đi đâu chơi đây?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E22
Timestamp05:02
TMDB ID259554