Cách dùng "你 你来跟我道歉 我确实应该感激你 我很感激你" (nǐ nǐ lái gēn wǒ dào qiàn wǒ què shí yīng gāi gǎn jī nǐ wǒ hěn gǎn jī nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
你 你来跟我道歉 我确实应该感激你 我很感激你
Cậu, cậu đến xin lỗi tôi Tôi đúng là nên biết ơn cậu Tôi rất biết ơn cậu
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:23
wǒ yě bù zhī dào zěn me gēn nǐ shuō zhè zhǒng jiù shì
我也不知道怎么跟你说这种 就是
“Tôi cũng không biết nói với cậu thế nào về cái chính là”
LINE 0215:25
PLAYING SCENEnǐ nǐ lái gēn wǒ dào qiàn wǒ què shí yīng gāi gǎn jī nǐ wǒ hěn gǎn jī nǐ
你 你来跟我道歉 我确实应该感激你 我很感激你
“Cậu, cậu đến xin lỗi tôi Tôi đúng là nên biết ơn cậu Tôi rất biết ơn cậu”
LINE 0315:28
dàn shì wǒ jiù shì bù zhī dào wèi shén me wǒ jiù tè bié xiǎng cì jī cì jī nǐ
但是我就是不知道为什么 我就特别想刺激刺激你
“Nhưng tôi không hiểu tại sao Tôi lại cực kỳ muốn chọc tức cậu”
Show Information