Cách dùng "你现在住酒店了 对呀 我把之前那套房子给卖了" (nǐ xiàn zài zhù jiǔ diàn le duì ya wǒ bǎ zhī qián nà tào fáng zi gěi mài le) trong hội thoại tiếng Trung

xiànzàizhùjiǔdiànle duìya zhīqiántàofángzigěimàile

Giờ cậu ở khách sạn rồi? Ừ. Tôi bán căn hộ trước đây rồi.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:12
lái
zhǎo

Tôi qua tìm cậu.

LINE 0213:13
PLAYING SCENE
nǐ xiàn zài zhù jiǔ diàn le duì ya wǒ bǎ zhī qián nà tào fáng zi gěi mài le

你现在住酒店了 对呀 我把之前那套房子给卖了

Giờ cậu ở khách sạn rồi? Ừ. Tôi bán căn hộ trước đây rồi.

LINE 0313:16
fā xiàn nà tào fáng zi mài de qián zhù jiǔ diàn kě yǐ zhù yī bèi zi

发现那套房子卖的钱 住酒店可以住一辈子

Phát hiện tiền bán căn nhà đó ở khách sạn được cả đời.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E22
Timestamp13:13
TMDB ID259554