Cách dùng "你这个销售总监可不好当啊" (nǐ zhè ge xiāo shòu zǒng jiān kě bù hǎo dāng a) trong hội thoại tiếng Trung
你这个销售总监可不好当啊
chức giám đốc kinh doanh này của cậu khó mà ngồi vững.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:17
méi没
yǒu有
wǒ我
zhī支
chí持
nǐ你
“không có tôi ủng hộ,”
LINE 0227:19
PLAYING SCENEnǐ你
zhè这
ge个
xiāo销
shòu售
zǒng总
jiān监
kě可
bù不
hǎo好
dāng当
a啊
“chức giám đốc kinh doanh này của cậu khó mà ngồi vững.”
LINE 0327:24
wǒ我
yǐ已
jīng经
cí辞
zhí职
le了
“Tôi đã từ chức rồi.”
Show Information