Cách dùng "他突然看到沈星那个视频 血压一下就爆表了" (tā tū rán kàn dào shěn xīng nà ge shì pín xuè yā yī xià jiù bào biǎo le) trong hội thoại tiếng Trung
他突然看到沈星那个视频 血压一下就爆表了
ông ấy đột nhiên xem được cái video của Thẩm Tinh huyết áp tăng vọt luôn
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:39
běn lái shuō hǎo guò liǎng tiān yào shǒu shù de dàn shì
本来说好过两天要手术的 但是
“Vốn dĩ đã hẹn mấy hôm nữa sẽ phẫu thuật Nhưng”
LINE 0220:43
PLAYING SCENEtā tū rán kàn dào shěn xīng nà ge shì pín xuè yā yī xià jiù bào biǎo le
他突然看到沈星那个视频 血压一下就爆表了
“ông ấy đột nhiên xem được cái video của Thẩm Tinh huyết áp tăng vọt luôn”
LINE 0320:46
xìng kuī shì zài yī yuàn qiǎng jiù bǐ jiào jí shí
幸亏是在医院 抢救比较及时
“May mà đang ở bệnh viện cấp cứu kịp thời”
Show Information