Cách dùng "她一开始都不跟他离婚 还帮他还债" (tā yī kāi shǐ dōu bù gēn tā lí hūn hái bāng tā huán zhài) trong hội thoại tiếng Trung
她一开始都不跟他离婚 还帮他还债
Ban đầu cô ấy còn không chịu ly hôn lại còn giúp anh ta trả nợ
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:52
tā她
de的
nà那
ge个
qián前
fū夫
shì是
gè个
làn烂
dǔ赌
guǐ鬼
“Người chồng cũ đó là một tay nghiện cờ bạc”
LINE 0234:55
PLAYING SCENEtā yī kāi shǐ dōu bù gēn tā lí hūn hái bāng tā huán zhài
她一开始都不跟他离婚 还帮他还债
“Ban đầu cô ấy còn không chịu ly hôn lại còn giúp anh ta trả nợ”
LINE 0335:00
nà那
tā她
zhēn真
shì是
gè个
hǎo好
nǚ女
rén人
a啊
“Vậy cô ấy đúng là một người phụ nữ tốt”
Show Information