Cách dùng "她一直没刷 打电话又不接" (tā yì zhí méi shuā dǎ diàn huà yòu bù jiē) trong hội thoại tiếng Trung

zhíméishuā diànhuàyòujiē

Cô ấy mãi không quẹt Gọi điện lại không nghe

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:42
zhè me zhǎng shí jiān nǐ què dìng duì yīn wèi shàng xià bān dōu yào shuā kǎ

这么长时间 你确定 对 因为上下班都要刷卡

Lâu thế, anh chắc chứ? Vâng, vì đi làm về đều phải quẹt thẻ

LINE 0238:45
PLAYING SCENE
tā yì zhí méi shuā dǎ diàn huà yòu bù jiē

她一直没刷 打电话又不接

Cô ấy mãi không quẹt Gọi điện lại không nghe

LINE 0338:48
yǒu rén kàn dào tā ma zhè biān

有人看到她吗 这边

Có ai nhìn thấy cô ấy không? Bên này

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E22
Timestamp38:45
TMDB ID259554