Cách dùng "往有权有势的男人怀里推" (wǎng yǒu quán yǒu shì de nán rén huái lǐ tuī) trong hội thoại tiếng Trung
往有权有势的男人怀里推
Đẩy vào lòng những người đàn ông có quyền có thế
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:31
gēn lín xiǎo sēn nà yàng de nán rén zài yì qǐ wǒ zhǐ pèi bèi rén
跟林小森那样的男人在一起 我只配被人
“Ở bên một người đàn ông như Lâm Tiểu Sâm Tôi chỉ xứng đáng bị người ta”
LINE 0232:34
PLAYING SCENEwǎng往
yǒu有
quán权
yǒu有
shì势
de的
nán男
rén人
huái怀
lǐ里
tuī推
“Đẩy vào lòng những người đàn ông có quyền có thế”
LINE 0332:37
bù不
“Không”
Show Information
More Clips From Episode
Total 225 clips (Page 1 of 12)
HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
dì yī gōng zuò qī jiān jué bù yǔn xǔ yǐn jiǔThứ nhất Tuyệt đối không được uống rượu trong giờ làm

HSK 7
0:03s
zhè liǎng tiáo hóng xiàn ne xī wàng dà jiā néng gòu láo láo jì zhùHai lằn ranh đỏ này Mong mọi người ghi nhớ thật kỹ

HSK 4
0:03s
wǒ yǒng yuǎn jì de wǒ dì yī cì kàn jiàn zhào méi shí de yàng ziTôi sẽ mãi nhớ hình ảnh Triệu My lần đầu tôi gặp

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s
hái yǒu zhè ge xiàn zài zhè ge qián tīng yǒu diǎn dà yí gè tài shǎo leCòn cái này nữa Tiền sảnh bây giờ hơi rộng Một cái thì quá ít

HSK 4
0:03s
hǎo de jiù xiān zhè yàng róng róng lái pāi gè zhào piānVâng, tạm thế đã Dung Dung Nào, chụp một tấm

HSK 7
0:03s
dàn wǒ zhī dào zěn me zuò lǎo dà nǐ xiāng xìn wǒ wǒ yí dìng kě yǐ deNhưng em biết phải làm thế nào Sếp, anh tin em đi Em nhất định làm được

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
nán dào zhào méi shì kào zhe bù jìng jiǔLẽ nào Triệu My lại thăng tiến nhờ không kính rượu

HSK 5
0:03s
yán gé zūn shǒu gōng sī guī dìng wǎng shàng shēng detuân thủ nghiêm quy định công ty sao?

HSK 4
0:03s
yǒu huà hǎo hǎo shuō yǒu huà hǎo hǎo shuō aCó gì nói chuyện tử tế Có gì nói chuyện tử tế đi mà

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
jiù suàn wǒ wéi fǎn le gōng sī guī dìng kě wǒ yě shì shòu hài zhě baDù tôi có vi phạm quy định công ty Nhưng tôi cũng là nạn nhân mà

HSK 4
0:03s
qí shí wǒ néng cāi dào tā zhè me xīn hěn shǒu là de yuán yīnThực ra tôi đoán được lý do cô ta tàn nhẫn thế

HSK 5
0:03s
tā xiǎng zhǎo rén bèi guō suǒ yǐ jiù bǎ wǒ kāi diàoCô ta muốn tìm người giơ đầu chịu báng Nên mới đuổi việc tôi

HSK 3
0:03s
shì jiè shàng zěn me huì yǒu zhè me huài de rénTrên đời này sao lại có người xấu xa đến thế

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
lǎo dà nǐ jiù bié qù le nǐ qù le tā men yě wán bù kāiAnh cả, anh đừng đi nữa. Anh đi thì họ cũng không thoải mái chơi đâu.