Cách dùng "我被曾子漩给震住了 人生第一次" (wǒ bèi céng zi xuán gěi zhèn zhù le rén shēng dì yī cì) trong hội thoại tiếng Trung
我被曾子漩给震住了 人生第一次
Tôi đã bị Tăng Tử Toàn làm cho chấn động Lần đầu tiên trong đời
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:24
kě nà shì wǒ yòng shén me huàn lái de wú fǎ fǒu rèn
可那是我用什么换来的 无法否认
“Nhưng đó là tôi đổi bằng cái gì chứ? Không thể phủ nhận”
LINE 0233:27
PLAYING SCENEwǒ bèi céng zi xuán gěi zhèn zhù le rén shēng dì yī cì
我被曾子漩给震住了 人生第一次
“Tôi đã bị Tăng Tử Toàn làm cho chấn động Lần đầu tiên trong đời”
LINE 0333:29
bèi被
yí一
gè个
nián年
líng龄
bǐ比
wǒ我
xiǎo小
nà那
me么
duō多
“Bị một người trẻ hơn tôi nhiều như vậy”
Show Information