Cách dùng "我都问过了 他们说最后一次见她是" (wǒ dōu wèn guò le tā men shuō zuì hòu yī cì jiàn tā shì) trong hội thoại tiếng Trung
我都问过了 他们说最后一次见她是
Tôi đều hỏi qua rồi Họ nói lần cuối gặp cô ấy là
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:48
yǒu rén kàn dào tā ma zhè biān
有人看到她吗 这边
“Có ai nhìn thấy cô ấy không? Bên này”
LINE 0238:50
PLAYING SCENEwǒ dōu wèn guò le tā men shuō zuì hòu yī cì jiàn tā shì
我都问过了 他们说最后一次见她是
“Tôi đều hỏi qua rồi Họ nói lần cuối gặp cô ấy là”
LINE 0338:53
zuó昨
tiān天
wǎn晚
shàng上
shí十
diǎn点
duō多
“hơn mười giờ tối qua”
Show Information