Cách dùng "我没有这么想 但你就是这么做的" (wǒ méi yǒu zhè me xiǎng dàn nǐ jiù shì zhè me zuò de) trong hội thoại tiếng Trung
我没有这么想 但你就是这么做的
Tôi không nghĩ như vậy Nhưng cậu đã hành động như thế
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:51
bù不
xū需
yào要
le了
jiù就
yī一
jiǎo脚
tī踢
kāi开
“Không cần nữa thì đá một cái bay xa”
LINE 0230:53
PLAYING SCENEwǒ méi yǒu zhè me xiǎng dàn nǐ jiù shì zhè me zuò de
我没有这么想 但你就是这么做的
“Tôi không nghĩ như vậy Nhưng cậu đã hành động như thế”
LINE 0330:57
hào皓
gē哥
tì替
nǐ你
dǐng顶
zuì罪
“Anh Hạo thay cậu nhận tội”
Show Information