Cách dùng "我没有指望你感激我" (wǒ méi yǒu zhǐ wàng nǐ gǎn jī wǒ) trong hội thoại tiếng Trung

méiyǒuzhǐwànggǎn

Tôi không trông mong cậu cảm kích tôi

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:47
méi
yǒu
hào
me
shǎ

Tôi không ngốc như anh Hạo

LINE 0231:49
PLAYING SCENE
méi
yǒu
zhǐ
wàng
gǎn

Tôi không trông mong cậu cảm kích tôi

LINE 0331:51
méi
yǒu
dàng
chéng
zi

Tôi cũng không coi cậu như một quân cờ

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E22
Timestamp31:49
TMDB ID259554