Cách dùng "我知道你也不喜欢这种活动 就先回去休息吧" (wǒ zhī dào nǐ yě bù xǐ huān zhè zhǒng huó dòng jiù xiān huí qù xiū xī ba) trong hội thoại tiếng Trung
我知道你也不喜欢这种活动 就先回去休息吧
Em biết anh cũng không thích loại hoạt động này. Cứ về nghỉ trước đi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:46
lǎo dà nǐ jiù bié qù le nǐ qù le tā men yě wán bù kāi
老大 你就别去了 你去了她们也玩不开
“Anh cả, anh đừng đi nữa. Anh đi thì họ cũng không thoải mái chơi đâu.”
LINE 0204:51
PLAYING SCENEwǒ zhī dào nǐ yě bù xǐ huān zhè zhǒng huó dòng jiù xiān huí qù xiū xī ba
我知道你也不喜欢这种活动 就先回去休息吧
“Em biết anh cũng không thích loại hoạt động này. Cứ về nghỉ trước đi.”
LINE 0304:55
méi shì de huí qù ba
没事的 回去吧
“Không sao đâu, về đi.”
Show Information