Cách dùng "我之前都不知道他血压那么高 就这样呢" (wǒ zhī qián dōu bù zhī dào tā xuè yā nà me gāo jiù zhè yàng ne) trong hội thoại tiếng Trung
我之前都不知道他血压那么高 就这样呢
Trước giờ tôi không biết huyết áp ông ấy cao thế Thế mà
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:46
xìng kuī shì zài yī yuàn qiǎng jiù bǐ jiào jí shí
幸亏是在医院 抢救比较及时
“May mà đang ở bệnh viện cấp cứu kịp thời”
LINE 0220:49
PLAYING SCENEwǒ zhī qián dōu bù zhī dào tā xuè yā nà me gāo jiù zhè yàng ne
我之前都不知道他血压那么高 就这样呢
“Trước giờ tôi không biết huyết áp ông ấy cao thế Thế mà”
LINE 0320:52
tā hái yī tiān yī dùn jiǔ zhēn shì huó dé bù nài fán le
他还一天一顿酒 真是活得不耐烦了
“ông ấy vẫn một ngày một bữa rượu Đúng là sống chán đời rồi”
Show Information