Cách dùng "许云天骚扰我 然后你就把我开除了" (xǔ yún tiān sāo rǎo wǒ rán hòu nǐ jiù bǎ wǒ kāi chú le) trong hội thoại tiếng Trung
许云天骚扰我 然后你就把我开除了
Hứa Vân Thiên quấy rối tôi Rồi cậu liền đuổi việc tôi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:07
yīn因
wèi为
wǒ我
jué觉
de得
nǐ你
hěn很
xū虚
wěi伪
“Vì tôi thấy cậu rất đạo đức giả”
LINE 0230:10
PLAYING SCENExǔ yún tiān sāo rǎo wǒ rán hòu nǐ jiù bǎ wǒ kāi chú le
许云天骚扰我 然后你就把我开除了
“Hứa Vân Thiên quấy rối tôi Rồi cậu liền đuổi việc tôi”
LINE 0330:13
dàn但
qí其
shí实
nǐ你
yě也
bù不
gàn干
jìng净
“Nhưng thực ra cậu cũng chẳng sạch sẽ gì”
Show Information