Cách dùng "有什么事情跟我说 病人的病情已经稳定了" (yǒu shén me shì qíng gēn wǒ shuō bìng rén de bìng qíng yǐ jīng wěn dìng le) trong hội thoại tiếng Trung

yǒushénmeshìqínggēnshuō bìngréndebìngqíngjīngwěndìngle

Có việc gì cứ nói với tôi Tình trạng bệnh nhân đã ổn định rồi

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:57
yī shēng nín hǎo tā nǚ ér zài gǎn lái de lù shàng

医生 您好 他女儿在赶来的路上

Bác sĩ, chào bác sĩ Con gái ông ấy đang trên đường tới

LINE 0220:59
PLAYING SCENE
yǒu shén me shì qíng gēn wǒ shuō bìng rén de bìng qíng yǐ jīng wěn dìng le

有什么事情跟我说 病人的病情已经稳定了

Có việc gì cứ nói với tôi Tình trạng bệnh nhân đã ổn định rồi

LINE 0321:02
xiān
gēn
dào
tàng
bàn
gōng
shì
ba

Trước tiên đi với tôi đến phòng làm việc đã

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E22
Timestamp20:59
TMDB ID259554