Cách dùng "赵玫 你别往心里去 好吧 我告诉你吧 我辞职了" (zhào méi nǐ bié wǎng xīn lǐ qù hǎo ba wǒ gào sù nǐ ba wǒ cí zhí le) trong hội thoại tiếng Trung

zhàoméi biéwǎngxīn hǎoba gàoba zhíle

Triệu My, cậu đừng bận tâm Thôi được, tôi nói cho cậu biết đây Tôi nghỉ việc rồi

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:42
wǒ zhēn de bú shì yǒu yì de zhào méi

我真的不是有意的 赵玫

Tôi thực sự không cố ý đâu, Triệu My

LINE 0215:44
PLAYING SCENE
zhào méi nǐ bié wǎng xīn lǐ qù hǎo ba wǒ gào sù nǐ ba wǒ cí zhí le

赵玫 你别往心里去 好吧 我告诉你吧 我辞职了

Triệu My, cậu đừng bận tâm Thôi được, tôi nói cho cậu biết đây Tôi nghỉ việc rồi

LINE 0315:49
zhí
le

Cậu nghỉ việc rồi?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E22
Timestamp15:44
TMDB ID259554